STT Tiếng Việt Tiếng Trung Phiên âm 1 Trang chủ 主页 Zhǔyè 2 Chọn 选择[...]
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 甲鱼 Jiǎyú Ba ba 章鱼 zhāngyú Bạch tuộc 海水鱼[...]
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 游客 Yóukè Du khách 旅游业 lǚyóu yè Ngành du[...]
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 发车场 Fāchē chǎng Bãi xuất phát 行车时刻表 xíngchē shíkè[...]
Tiếng Trung Phiên âm Tên hãng 乐肤洁 Lè fū jié Acnes 安利 ānlì Amway 安娜苏[...]
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 头发 Tóufǎ. Tóc 乳头 Rǔtóu Núm vú 腋窝 Yèwō [...]
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 自证明 Zì zhèngmíng Chứng nhận, chứng thực 海关登记 hǎiguān[...]
1 Comment
Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt 堂兄 táng xiōng Anh họ (con trai của anh[...]
Bạn để lại thông tin, Admin sẽ liên hệ và tư vấn đến bạn sớm nhất
Khóa Sơ Cấp 1 - HSK2Khóa Sơ Cấp 2 - HSK3Khóa Trung Cấp 1 - HSK4Khóa Trung Cấp 2 - HSK5Khóa Cao Cấp - HSK5 điểm cao
Block "popup" not found